hải vương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vua của biển cả: "hải vương" chỉ vị thần hoặc người cai quản, thống trị biển khơi trong thần thoại hoặc văn học.
- Tước hiệu hoặc danh xưng: Dùng để gọi người có quyền lực tối cao trên biển, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại hoặc huyền thoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thần thoại Hy Lạp, Poseidon là hải vương cai quản đại dương. (Poseidon là vị thần thống trị biển cả.)
- Những ngư dân kính sợ hải vương và cầu nguyện trước mỗi chuyến ra khơi. (Ngư dân tôn kính vị thần biển và cầu xin sự bảo hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hải vương tinh": tên gọi của hành tinh Neptune trong hệ Mặt Trời (từ mượn từ tiếng Trung).
- Hải vương tinh là hành tinh xa thứ tám trong hệ Mặt Trời. (Neptune là hành tinh thứ tám tính từ Mặt Trời.)
"Hải vương" trong văn học: biểu tượng cho sức mạnh và sự hùng vĩ của biển.
- Nhà thơ đã ví biển cả như một hải vương uy nghi. (Biển được so sánh với một vị vua đầy oai nghiêm.)
Biến thể và từ gần giống
Vương (danh từ): vua, người đứng đầu một vương quốc.
- Các vương triều phong kiến thường xưng vương. (Các triều đại phong kiến thường tự xưng là vua.)
Thủy vương (danh từ): vua của nước, thường dùng trong thần thoại phương Đông.
- Thủy vương cai quản sông ngòi, khác với hải vương cai quản biển. (Thủy vương quản lý sông, khác với hải vương quản lý biển.)
Hải thần (danh từ): thần biển, đồng nghĩa với hải vương trong một số ngữ cảnh.
- Người Hy Lạp cổ đại thờ cúng hải thần để cầu mong chuyến đi an toàn. (Người Hy Lạp cổ thờ thần biển để cầu an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Hải thần: thần biển, vị thần cai quản biển.
- Thủy thần: thần nước (thường dùng trong văn hóa Á Đông).
Thành ngữ liên quan
- Hải vương nổi giận: chỉ khi biển động mạnh, bão tố, gắn với hình ảnh vị thần biển tức giận.
- Khi hải vương nổi giận, sóng thần cuốn trôi cả làng mạc. (Khi thần biển tức giận, sóng lớn phá hủy mọi thứ.)